MỤC TIÊU BÀI HỌC
Hỏi–đáp vị trí và mô tả đồ vật bằng 这, 那, 哪, 在 và từ phương vị.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 这đại từ chỉ thị | zhè | này, đây | 这是我的朋友。Đây là bạn tôi. |
| 那đại từ chỉ thị | nà | kia, đó | 那是我的学校。Kia là trường của tôi. |
| 哪đại từ nghi vấn | nǎ | nào | 你喜欢哪本书?Bạn thích quyển sách nào? |
| 哪儿đại từ nghi vấn | nǎr | ở đâu | 你住在哪儿?Bạn sống ở đâu? |
| 里danh từ phương vị | lǐ | trong, bên trong | 杯子里有茶。Trong cốc có trà. |
| 在động/giới từ | zài | ở, tại | 我在学校。Tôi ở trường. |
| 桌子danh từ | zhuōzi | bàn | 电脑在桌子上。Máy tính ở trên bàn. |
| 椅子danh từ | yǐzi | ghế | 请坐在椅子上。Mời ngồi trên ghế. |
| 上danh từ phương vị | shàng | trên | 书在桌子上。Sách ở trên bàn. |
| 下danh từ phương vị | xià | dưới | 猫在桌子下。Con mèo ở dưới bàn. |