MỤC TIÊU BÀI HỌC
Nói điểm đến, hướng di chuyển, phương tiện và nơi ở bằng các động từ cơ bản.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 前面danh từ phương vị | qiánmian | phía trước | 学校前面有商店。Phía trước trường có cửa hàng. |
| 后面danh từ phương vị | hòumian | phía sau | 商店在学校后面。Cửa hàng ở phía sau trường học. |
| 来động từ | lái | đến | 他明天来学校。Ngày mai anh ấy đến trường. |
| 去động từ | qù | đi | 我去医院。Tôi đi bệnh viện. |
| 回động từ | huí | trở về | 我下午回家。Buổi chiều tôi về nhà. |
| 住động từ | zhù | sống, ở | 你住在哪儿?Bạn sống ở đâu? |
| 坐động từ | zuò | ngồi; đi bằng | 请坐。Mời ngồi. |
| 开động từ | kāi | mở; lái | 他会开出租车。Anh ấy biết lái taxi. |
| 出租车danh từ | chūzūchē | taxi | 我们坐出租车去。Chúng tôi đi bằng taxi. |
| 飞机danh từ | fēijī | máy bay | 她坐飞机来北京。Cô ấy đến Bắc Kinh bằng máy bay. |
| 火车站danh từ | huǒchēzhàn | ga tàu hỏa | 他在火车站。Anh ấy ở ga tàu. |
| 北京danh từ riêng | Běijīng | Bắc Kinh | 我住在北京。Tôi sống ở Bắc Kinh. |