MỤC TIÊU BÀI HỌC
Hỏi giá, chọn đồ vật, nói số lượng và thực hiện một giao dịch đơn giản.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 中国danh từ riêng | Zhōngguó | Trung Quốc | 我喜欢中国电影。Tôi thích phim Trung Quốc. |
| 商店danh từ | shāngdiàn | cửa hàng | 商店在前面。Cửa hàng ở phía trước. |
| 买động từ | mǎi | mua | 我想买苹果。Tôi muốn mua táo. |
| 钱danh từ | qián | tiền | 我没有钱。Tôi không có tiền. |
| 块lượng từ | kuài | đồng/tệ; miếng | 这本书二十块。Quyển sách này hai mươi tệ. |
| 个lượng từ | gè | cái, người (lượng từ phổ biến) | 这里有三个人。Ở đây có ba người. |
| 些lượng từ | xiē | một vài, một số | 我买一些水果。Tôi mua một ít hoa quả. |
| 东西danh từ | dōngxi | đồ vật, thứ | 我去商店买东西。Tôi đi cửa hàng mua đồ. |
| 衣服danh từ | yīfu | quần áo | 这件衣服很漂亮。Bộ quần áo này rất đẹp. |
| 电脑danh từ | diànnǎo | máy tính | 这是我的电脑。Đây là máy tính của tôi. |