BÀI11
HSK six-level · CẤP 1

这本书多少钱?

Quyển sách này bao nhiêu tiền?

Mua sắm

10 từ vựng16 câu luyện tậpv1.0.0 phiên bản
MỤC TIÊU BÀI HỌC

Hỏi giá, chọn đồ vật, nói số lượng và thực hiện một giao dịch đơn giản.

TỪ VỰNG TRỌNG TÂM

Học từ trong ngữ cảnh

TừPhiên âmNghĩaVí dụ
中国danh từ riêngZhōngguóTrung Quốc我喜欢中国电影。Tôi thích phim Trung Quốc.
商店danh từshāngdiàncửa hàng商店在前面。Cửa hàng ở phía trước.
买động từmǎimua我想买苹果。Tôi muốn mua táo.
钱danh từqiántiền我没有钱。Tôi không có tiền.
块lượng từkuàiđồng/tệ; miếng这本书二十块。Quyển sách này hai mươi tệ.
个lượng từgècái, người (lượng từ phổ biến)这里有三个人。Ở đây có ba người.
些lượng từxiēmột vài, một số我买一些水果。Tôi mua một ít hoa quả.
东西danh từdōngxiđồ vật, thứ我去商店买东西。Tôi đi cửa hàng mua đồ.
衣服danh từyīfuquần áo这件衣服很漂亮。Bộ quần áo này rất đẹp.
电脑danh từdiànnǎomáy tính这是我的电脑。Đây là máy tính của tôi.
NHẬN TÀI LIỆU

Tài liệu Vietnam ScholarHub

Nhằm đảm bảo cân bằng tải hệ thống và chống spam thao tác, để nhận tài liệu này, bạn vui lòng nhập email để nhận liên kết tải xuống cho tài liệu.