MỤC TIÊU BÀI HỌC
Nói về kỹ năng đọc–viết–nghe–nói và hỏi một người biết hoặc có thể làm gì.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 书danh từ | shū | sách | 这是汉语书。Đây là sách tiếng Trung. |
| 本lượng từ | běn | quyển, cuốn | 这是一本汉语书。Đây là một quyển sách tiếng Trung. |
| 读động từ | dú | đọc | 我读这本书。Tôi đọc quyển sách này. |
| 写động từ | xiě | viết | 我写汉字。Tôi viết chữ Hán. |
| 看động từ | kàn | xem, nhìn, đọc | 我看书。Tôi đọc sách. |
| 听động từ | tīng | nghe | 我听老师说汉语。Tôi nghe giáo viên nói tiếng Trung. |
| 说động từ | shuō | nói | 老师说汉语。Giáo viên nói tiếng Trung. |
| 会động từ năng nguyện | huì | biết, có kỹ năng | 我会说汉语。Tôi biết nói tiếng Trung. |
| 能động từ năng nguyện | néng | có thể (điều kiện/khả năng) | 你今天能来吗?Hôm nay bạn có thể đến không? |
| 什么đại từ nghi vấn | shénme | gì, cái gì | 你想吃什么?Bạn muốn ăn gì? |