MỤC TIÊU BÀI HỌC
Nói giờ, phân biệt các khoảng trong ngày và mô tả hoạt động học tập.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 现在danh/phó từ | xiànzài | bây giờ, hiện tại | 现在几点?Bây giờ là mấy giờ? |
| 上午danh từ thời gian | shàngwǔ | buổi sáng | 我上午学习汉语。Buổi sáng tôi học tiếng Trung. |
| 中午danh từ thời gian | zhōngwǔ | buổi trưa | 我们中午吃米饭。Buổi trưa chúng tôi ăn cơm. |
| 下午danh từ thời gian | xiàwǔ | buổi chiều | 我下午回家。Buổi chiều tôi về nhà. |
| 点lượng từ | diǎn | giờ (khi nói thời gian) | 现在三点。Bây giờ là ba giờ. |
| 分钟danh từ | fēnzhōng | phút | 请等十分钟。Vui lòng đợi mười phút. |
| 学校danh từ | xuéxiào | trường học | 学校在前面。Trường học ở phía trước. |
| 学习động từ | xuéxí | học, học tập | 我们在学校学习。Chúng tôi học ở trường. |
| 汉语danh từ | Hànyǔ | tiếng Trung Quốc | 我学习汉语。Tôi học tiếng Trung. |
| 字danh từ | zì | chữ | 这个字怎么写?Chữ này viết thế nào? |