MỤC TIÊU BÀI HỌC
Tạo câu hỏi có–không, phủ định và liên kết thông tin bằng các hư từ cốt lõi.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 不phó từ | bù | không | 我不是老师。Tôi không phải là giáo viên. |
| 也phó từ | yě | cũng | 我也是学生。Tôi cũng là học sinh. |
| 都phó từ | dōu | đều, tất cả | 我们都是学生。Chúng tôi đều là học sinh. |
| 和liên từ | hé | và | 我和她都是学生。Tôi và cô ấy đều là học sinh. |
| 了trợ từ | le | rồi; đánh dấu thay đổi/hoàn thành | 下雨了。Trời mưa rồi. |
| 吗trợ từ nghi vấn | ma | không?/à? (câu hỏi có-không) | 你是学生吗?Bạn là học sinh phải không? |
| 呢trợ từ | ne | còn… thì sao? | 我很好,你呢?Tôi khỏe, còn bạn? |
| 怎么đại từ nghi vấn | zěnme | thế nào, làm sao | 这个字怎么读?Chữ này đọc thế nào? |
| 怎么样đại từ nghi vấn | zěnmeyàng | thế nào | 这本书怎么样?Quyển sách này thế nào? |