BÀI15
HSK six-level · CẤP 1

谢谢,再见!

Cảm ơn, tạm biệt!

Lịch sự và giao tiếp qua điện thoại

8 từ vựng17 câu luyện tậpv1.0.0 phiên bản
MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sử dụng công thức lịch sự đúng ngữ cảnh và thực hiện một cuộc gọi ngắn.

TỪ VỰNG TRỌNG TÂM

Học từ trong ngữ cảnh

TừPhiên âmNghĩaVí dụ
请động từ lịch sựqǐngmời, xin vui lòng请坐。Mời ngồi.
谢谢cụm từxièxiecảm ơn谢谢老师。Cảm ơn thầy/cô.
不客气cụm từbú kèqikhông có gì谢谢!—不客气!Cảm ơn! — Không có gì!
对不起cụm từduìbuqǐxin lỗi对不起,我不认识他。Xin lỗi, tôi không biết anh ấy.
没关系cụm từméi guānxikhông sao对不起!—没关系。Xin lỗi! — Không sao.
再见cụm từzàijiàntạm biệt老师,再见!Tạm biệt thầy/cô!
喂thán từwèia-lô喂,你好!A-lô, xin chào!
打电话động từdǎ diànhuàgọi điện thoại我给妈妈打电话。Tôi gọi điện cho mẹ.
NHẬN TÀI LIỆU

Tài liệu Vietnam ScholarHub

Nhằm đảm bảo cân bằng tải hệ thống và chống spam thao tác, để nhận tài liệu này, bạn vui lòng nhập email để nhận liên kết tải xuống cho tài liệu.