MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sử dụng công thức lịch sự đúng ngữ cảnh và thực hiện một cuộc gọi ngắn.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 请động từ lịch sự | qǐng | mời, xin vui lòng | 请坐。Mời ngồi. |
| 谢谢cụm từ | xièxie | cảm ơn | 谢谢老师。Cảm ơn thầy/cô. |
| 不客气cụm từ | bú kèqi | không có gì | 谢谢!—不客气!Cảm ơn! — Không có gì! |
| 对不起cụm từ | duìbuqǐ | xin lỗi | 对不起,我不认识他。Xin lỗi, tôi không biết anh ấy. |
| 没关系cụm từ | méi guānxi | không sao | 对不起!—没关系。Xin lỗi! — Không sao. |
| 再见cụm từ | zàijiàn | tạm biệt | 老师,再见!Tạm biệt thầy/cô! |
| 喂thán từ | wèi | a-lô | 喂,你好!A-lô, xin chào! |
| 打电话động từ | dǎ diànhuà | gọi điện thoại | 我给妈妈打电话。Tôi gọi điện cho mẹ. |