BÀI07
CEFR · CẤP B1

People Who Shape Us

Quan hệ và mệnh đề quan hệ B1

Quan hệ và mệnh đề quan hệ B1

10 từ vựng32 câu luyện tậpv1.0.0 phiên bản
MỤC TIÊU BÀI HỌC

Mô tả người và tổ chức bằng mệnh đề xác định/không xác định

TỪ VỰNG TRỌNG TÂM

Học từ trong ngữ cảnh

TừPhiên âmNghĩaVí dụ
influenceđộng từ/danh từảnh hưởngGiáo viên có thể ảnh hưởng lựa chọn nghề nghiệp.
role modeldanh từhình mẫuCô ấy là hình mẫu cho các nhà nghiên cứu trẻ.
whoseđại từ quan hệcủa người/vật màSinh viên có dự án chiến thắng đang phát biểu.
dedicatedtính từtận tâmAnh ấy là một người hướng dẫn tận tâm.
organisationdanh từtổ chứcTổ chức, được thành lập năm 2010, hỗ trợ sinh viên.
networkdanh từmạng lướiTôi tham gia mạng lưới kết nối cựu sinh viên.
collaborateđộng từhợp tácChúng tôi hợp tác với người có chung mục tiêu.
trustdanh từ/động từsự tin tưởng; tin tưởngQuan hệ bền vững cần sự tin tưởng.
guidancedanh từsự hướng dẫnSự hướng dẫn của cô ấy giúp tôi chọn đề tài.
communitydanh từcộng đồngCộng đồng nơi tôi học rất hỗ trợ.
NHẬN TÀI LIỆU

Tài liệu Vietnam ScholarHub

Nhằm đảm bảo cân bằng tải hệ thống và chống spam thao tác, để nhận tài liệu này, bạn vui lòng nhập email để nhận liên kết tải xuống cho tài liệu.