MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mô tả người và tổ chức bằng mệnh đề xác định/không xác định
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| influenceđộng từ/danh từ | ảnh hưởng | Giáo viên có thể ảnh hưởng lựa chọn nghề nghiệp. | |
| role modeldanh từ | hình mẫu | Cô ấy là hình mẫu cho các nhà nghiên cứu trẻ. | |
| whoseđại từ quan hệ | của người/vật mà | Sinh viên có dự án chiến thắng đang phát biểu. | |
| dedicatedtính từ | tận tâm | Anh ấy là một người hướng dẫn tận tâm. | |
| organisationdanh từ | tổ chức | Tổ chức, được thành lập năm 2010, hỗ trợ sinh viên. | |
| networkdanh từ | mạng lưới | Tôi tham gia mạng lưới kết nối cựu sinh viên. | |
| collaborateđộng từ | hợp tác | Chúng tôi hợp tác với người có chung mục tiêu. | |
| trustdanh từ/động từ | sự tin tưởng; tin tưởng | Quan hệ bền vững cần sự tin tưởng. | |
| guidancedanh từ | sự hướng dẫn | Sự hướng dẫn của cô ấy giúp tôi chọn đề tài. | |
| communitydanh từ | cộng đồng | Cộng đồng nơi tôi học rất hỗ trợ. |