MỤC TIÊU BÀI HỌC
Tường thuật lời nói, yêu cầu và câu hỏi
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| announceđộng từ | thông báo | Công ty thông báo chính sách mới. | |
| statementdanh từ | tuyên bố | Người phát ngôn đưa ra tuyên bố ngắn. | |
| claimđộng từ/danh từ | khẳng định; tuyên bố | Báo cáo khẳng định chi phí đã giảm. | |
| confirmđộng từ | xác nhận | Quan chức xác nhận sự kiện bị hủy. | |
| denyđộng từ | phủ nhận | Quản lý phủ nhận tin đồn. | |
| quoteđộng từ/danh từ | trích dẫn | Bài báo trích dẫn hai nhà nghiên cứu. | |
| sourcedanh từ | nguồn tin | Nguồn tin yêu cầu giấu tên. | |
| reportđộng từ/danh từ | đưa tin; báo cáo | Nhiều báo đưa tin về thay đổi. | |
| according tocụm giới từ | theo | Theo báo cáo, nhu cầu đang tăng. | |
| misunderstandingdanh từ | sự hiểu nhầm | Đưa tin rõ ràng ngăn hiểu nhầm. |