MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mô tả quy trình khi người thực hiện không phải trọng tâm
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| manufactuređộng từ | sản xuất | Các bộ phận được sản xuất trong nước. | |
| processdanh từ/động từ | quy trình; xử lý | Dữ liệu được xử lý tự động. | |
| inspectđộng từ | kiểm tra | Mỗi món được kiểm tra trước khi giao. | |
| packageđộng từ/danh từ | đóng gói; gói hàng | Sản phẩm được đóng gói bằng giấy tái chế. | |
| distributeđộng từ | phân phối | Sách được phân phối toàn quốc. | |
| sourceđộng từ/danh từ | tìm nguồn; nguồn | Nguyên liệu được lấy từ nông trại địa phương. | |
| quality controldanh từ | kiểm soát chất lượng | Kiểm soát chất lượng được thực hiện ở mọi giai đoạn. | |
| raw materialdanh từ | nguyên liệu thô | Nguyên liệu thô được rửa trước. | |
| automatedtính từ | tự động hóa | Một số công đoạn được tự động hóa hoàn toàn. | |
| by handcụm trạng từ | bằng tay | Các chi tiết cuối được thêm bằng tay. |