MỤC TIÊU BÀI HỌC
Nói mục tiêu nghề nghiệp và lý do thực hiện hành động
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| careerdanh từ | sự nghiệp | Cô ấy muốn sự nghiệp trong giáo dục. | |
| applyđộng từ | nộp đơn | Tôi dự định nộp đơn thực tập. | |
| internshipdanh từ | kỳ thực tập | Kỳ thực tập kéo dài ba tháng. | |
| qualificationdanh từ | bằng cấp, trình độ | Công việc này yêu cầu bằng cấp phù hợp. | |
| skilldanh từ | kỹ năng | Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng. | |
| gain experiencecụm động từ | tích lũy kinh nghiệm | Tôi tình nguyện để tích lũy kinh nghiệm. | |
| responsibilitydanh từ | trách nhiệm | Vị trí có một số trách nhiệm. | |
| ambitiondanh từ | tham vọng, hoài bão | Hoài bão của cô ấy là lãnh đạo nhóm nghiên cứu. | |
| improveđộng từ | cải thiện | Anh ấy tham gia khóa học để cải thiện kỹ năng thuyết trình. | |
| opportunitydanh từ | cơ hội | Dự án là một cơ hội học tập tốt. |