MỤC TIÊU BÀI HỌC
Đưa lời khuyên và nói quy định học tập
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| reviseđộng từ | ôn tập | Bạn nên ôn ít nhưng thường xuyên. | |
| deadlinedanh từ | hạn chót | Hạn nộp bài là thứ Sáu. | |
| focusđộng từ/danh từ | tập trung; sự tập trung | Hãy tắt thông báo để tập trung. | |
| strategydanh từ | chiến lược | Chiến lược này hiệu quả với từ vựng. | |
| note-takingdanh từ | việc ghi chép | Ghi chép tốt giúp tiết kiệm thời gian ôn. | |
| submitđộng từ | nộp | Sinh viên phải nộp biểu mẫu trực tuyến. | |
| optionaltính từ | không bắt buộc | Bài đọc thêm không bắt buộc. | |
| requiredtính từ | bắt buộc | Thẻ căn cước/thẻ sinh viên là bắt buộc. | |
| avoidđộng từ | tránh | Tránh học nhiều giờ mà không nghỉ. | |
| progressdanh từ | tiến bộ | Những hành động nhỏ hằng ngày tạo ra tiến bộ. |