MỤC TIÊU BÀI HỌC
Kể một hành trình với khó khăn và bài học
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| delaydanh từ/động từ | sự chậm trễ; trì hoãn | Chuyến bay bị chậm hai giờ. | |
| platformdanh từ | sân ga | Chúng tôi chờ ở sân ga số bốn. | |
| luggagedanh từ không đếm được | hành lý | Hành lý của tôi quá nặng. | |
| miss a connectioncụm động từ | lỡ chuyến nối | Chúng tôi lỡ chuyến nối ở Bangkok. | |
| get lostcụm động từ | bị lạc | Tôi bị lạc gần khu chợ cổ. | |
| localdanh từ/tính từ | người địa phương; địa phương | Một người địa phương đã chỉ đường. | |
| manageđộng từ | xoay xở, làm được | Chúng tôi đã xoay xở kịp chuyến phà cuối. | |
| adventuredanh từ | cuộc phiêu lưu | Vấn đề trở thành một phần của chuyến phiêu lưu. | |
| patienttính từ | kiên nhẫn | Chúng tôi học cách kiên nhẫn. | |
| unexpectedtính từ | bất ngờ | Hành trình có một bước ngoặt bất ngờ. |