MỤC TIÊU BÀI HỌC
Kết hợp Past Simple và Past Continuous trong câu chuyện
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| whileliên từ | trong khi | Trong khi tôi đang đi bộ, trời bắt đầu mưa. | |
| whenliên từ | khi | Tôi đang ngủ khi điện thoại reo. | |
| interruptđộng từ | ngắt quãng | Một tiếng động lớn làm gián đoạn cuộc họp. | |
| strangetính từ | lạ | Chúng tôi nghe thấy một âm thanh lạ. | |
| realiseđộng từ | nhận ra | Tôi nhận ra túi của mình bị mất. | |
| rushđộng từ | vội vã | Cô ấy vội quay lại nhà ga. | |
| fortunatelytrạng từ | may mắn thay | May mắn thay, ai đó đã tìm thấy ví. | |
| unfortunatelytrạng từ | không may | Không may, chuyến xe cuối đã rời đi. | |
| endingdanh từ | kết thúc | Câu chuyện có một kết thúc bất ngờ. | |
| sequencedanh từ | trình tự | Hãy đặt các sự kiện theo đúng trình tự. |