MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mô tả điều đang xảy ra tại một thời điểm quá khứ
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| memorydanh từ | kỷ niệm | Bức ảnh này gợi lại một kỷ niệm vui. | |
| at that timecụm trạng từ | vào lúc đó | Vào lúc đó, tôi đang sống với dì. | |
| happenđộng từ | xảy ra | Điều gì đang xảy ra bên ngoài? | |
| noticeđộng từ | nhận thấy | Tôi nhận thấy một ánh đèn ở cửa sổ. | |
| waitđộng từ | chờ | Chúng tôi đang chờ kết quả. | |
| rain heavilycụm động từ | mưa lớn | Tối hôm đó trời đang mưa lớn. | |
| crowddanh từ | đám đông | Một đám đông đang tụ tập gần sân khấu. | |
| suddenlytrạng từ | đột nhiên | Đột nhiên, âm nhạc dừng lại. | |
| backgrounddanh từ | bối cảnh | Dùng Past Continuous để tạo bối cảnh. | |
| midnightdanh từ | nửa đêm | Chúng tôi vẫn đang nói chuyện lúc nửa đêm. |