MỤC TIÊU BÀI HỌC
Dùng mệnh đề quan hệ để kết nối thông tin
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| mentordanh từ | người hướng dẫn | Người hướng dẫn là người đưa ra lời khuyên. | |
| landmarkdanh từ | địa danh nổi bật | Cây cầu là địa danh nhiều du khách chụp ảnh. | |
| community centredanh từ | trung tâm cộng đồng | Đây là trung tâm nơi câu lạc bộ họp. | |
| inspiređộng từ | truyền cảm hứng | Cô ấy là giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh. | |
| supportivetính từ | hay hỗ trợ | Tôi trân trọng những người bạn biết hỗ trợ. | |
| historictính từ | mang tính lịch sử | Chúng tôi thăm một tòa nhà lịch sử. | |
| belongđộng từ | thuộc về | Đây là nhóm mà tôi thuộc về. | |
| neighbourdanh từ | hàng xóm | Người hàng xóm sống tầng trên là bác sĩ. | |
| memorabletính từ | đáng nhớ | Đó là một nơi đáng nhớ. | |
| wheređại từ quan hệ | nơi mà | Quán cà phê nơi chúng tôi gặp đã đóng cửa. |