MỤC TIÊU BÀI HỌC
So sánh chi tiết sản phẩm, dịch vụ và phương pháp
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| efficienttính từ | hiệu quả | Quy trình mới hiệu quả hơn. | |
| reliabletính từ | đáng tin cậy | Dịch vụ này đáng tin cậy như dịch vụ cũ. | |
| affordabletính từ | có giá phải chăng | Gói tháng có giá phải chăng hơn. | |
| convenienttính từ | thuận tiện | Đặt trực tuyến thuận tiện hơn nhiều. | |
| lesstừ so sánh | ít hơn | Tuyến thứ hai ít đông hơn. | |
| as...ascấu trúc | bằng như | Máy tính bảng nhẹ bằng máy đọc sách. | |
| tootrạng từ | quá | Màn hình quá nhỏ cho công việc thiết kế. | |
| enoughtrạng từ/từ hạn định | đủ | Pin đủ mạnh cho một ngày. | |
| featuredanh từ | tính năng | Hãy so sánh các tính năng chính trước. | |
| criteriondanh từ | tiêu chí | Giá chỉ là một tiêu chí. |