MỤC TIÊU BÀI HỌC
Kể một chuyến đi ngắn bằng động từ quá khứ
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| travelđộng từ | du lịch, đi lại | Tháng trước chúng tôi đi bằng tàu. | |
| arriveđộng từ | đến nơi | Xe buýt đến lúc chín giờ. | |
| visitđộng từ | thăm | Tôi đã thăm một ngôi đền cổ. | |
| bookđộng từ | đặt chỗ | Cô ấy đặt vé trực tuyến. | |
| missđộng từ | lỡ | Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt đầu tiên. | |
| take photoscụm động từ | chụp ảnh | Họ chụp ảnh bên sông. | |
| souvenirdanh từ | quà lưu niệm | Tôi đã mua một món quà lưu niệm nhỏ. | |
| journeydanh từ | hành trình | Hành trình mất ba giờ. | |
| finallytrạng từ | cuối cùng | Cuối cùng chúng tôi trở về khách sạn. | |
| enjoyđộng từ | tận hưởng, thích | Bạn có thích chuyến đi không? |