MỤC TIÊU BÀI HỌC
So sánh thời tiết, mùa và lựa chọn hoạt động phù hợp
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| forecastdanh từ | dự báo | Dự báo nói trời sẽ mát. | |
| temperaturedanh từ | nhiệt độ | Nhiệt độ hôm nay thấp hơn. | |
| humidtính từ | ẩm | Tháng Tám thường ẩm. | |
| drytính từ | khô | Mùa khô tốt hơn cho đi bộ đường dài. | |
| stormytính từ | có bão | Bờ biển có bão tuần này. | |
| mildtính từ | ôn hòa | Thời tiết mùa xuân ôn hòa. | |
| warmertính từ so sánh | ấm hơn | Hôm nay ấm hơn hôm qua. | |
| the coldestcụm tính từ | lạnh nhất | Tháng Một là tháng lạnh nhất ở đây. | |
| suitabletính từ | phù hợp | Áo khoác này phù hợp khi trời mưa. | |
| seasondanh từ | mùa | Bạn thích mùa nào nhất? |