MỤC TIÊU BÀI HỌC
Hỏi đường, chỉ đường và mô tả tuyến đi
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| intersectiondanh từ | ngã tư | Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo. | |
| traffic lightsdanh từ | đèn giao thông | Băng qua đường ở đèn giao thông. | |
| go alongcụm động từ | đi dọc theo | Đi dọc con phố này trong năm phút. | |
| turn leftcụm động từ | rẽ trái | Rẽ trái sau ngân hàng. | |
| crossđộng từ | băng qua | Hãy băng qua cầu cẩn thận. | |
| pastgiới từ/trạng từ | qua | Đi bộ qua bưu điện. | |
| straight aheadcụm trạng từ | thẳng phía trước | Ga ở thẳng phía trước. | |
| on your rightcụm vị trí | ở bên phải của bạn | Bảo tàng ở bên phải của bạn. | |
| routedanh từ | tuyến đường | Tuyến đường này ngắn hơn. | |
| losttính từ | bị lạc | Tôi bị lạc. Bạn có thể giúp tôi không? |