MỤC TIÊU BÀI HỌC
Hỏi giá và số lượng; so sánh nhu cầu với ngân sách
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| pricedanh từ | giá | Giá ở trên nhãn. | |
| costđộng từ/danh từ | có giá; chi phí | Chiếc túi này giá bao nhiêu? | |
| cheaptính từ | rẻ | Những quả chuối này hôm nay rẻ. | |
| expensivetính từ | đắt | Quán cà phê đó quá đắt với tôi. | |
| cashdanh từ | tiền mặt | Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? | |
| changedanh từ | tiền thừa | Đây là tiền thừa của bạn. | |
| enoughtừ hạn định/tính từ | đủ | Chúng ta có đủ tiền ăn trưa. | |
| a lot ofcụm định lượng | nhiều | Cửa hàng có nhiều sản phẩm địa phương. | |
| receiptdanh từ | hóa đơn | Vui lòng giữ hóa đơn. | |
| budgetdanh từ | ngân sách | Ngân sách thực phẩm hằng tuần của tôi có hạn. |