MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mô tả điều đang xảy ra và hỏi người khác đang làm gì
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| at the momentcụm trạng từ | ngay lúc này | Tôi đang học ngay lúc này. | |
| waitđộng từ | chờ | Họ đang chờ xe buýt. | |
| carryđộng từ | mang, xách | Một phụ nữ đang xách túi màu xanh. | |
| wearđộng từ | mặc, đeo | Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng. | |
| talkđộng từ | nói chuyện | Hai sinh viên đang nói chuyện nhỏ. | |
| prepaređộng từ | chuẩn bị | Chúng tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra. | |
| temporarytính từ | tạm thời | Đây là công việc tạm thời. | |
| right nowcụm trạng từ | ngay bây giờ | Cô ấy hiện không làm việc. | |
| busytính từ | bận | Quán cà phê bận rộn sáng nay. | |
| quietlytrạng từ | một cách yên lặng | Đứa trẻ đang đọc yên lặng. |