MỤC TIÊU BÀI HỌC
Lập danh sách mua sắm và nói số lượng thực phẩm
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ingredientdanh từ | nguyên liệu | Chúng ta cần năm nguyên liệu cho món súp. | |
| ricedanh từ không đếm được | gạo, cơm | Có một ít gạo trong tủ. | |
| vegetabledanh từ | rau củ | Tôi mua rau tươi mỗi Chủ nhật. | |
| eggdanh từ | trứng | Chúng ta cần một quả trứng cho món này. | |
| breaddanh từ không đếm được | bánh mì | Chúng ta còn bánh mì không? | |
| bottledanh từ | chai | Vui lòng mua một chai nước. | |
| piecedanh từ | miếng, mẩu | Tôi muốn một miếng bánh. | |
| freshtính từ | tươi | Hoa quả hôm nay tươi. | |
| shopping listdanh từ | danh sách mua sắm | Tôi viết danh sách mua sắm trước khi đi. | |
| needđộng từ | cần | Chúng ta cần một ít sữa cho bữa sáng. |