MỤC TIÊU BÀI HỌC
Đọc, nghe và sử dụng số từ 1–10 trong số lượng và thông tin đơn giản.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 一số từ | yī | một | 我有一本书。Tôi có một quyển sách. |
| 二số từ | èr | hai | 今天是二月二日。Hôm nay là ngày 2 tháng 2. |
| 三số từ | sān | ba | 我有三本书。Tôi có ba quyển sách. |
| 四số từ | sì | bốn | 桌子上有四本书。Trên bàn có bốn quyển sách. |
| 五số từ | wǔ | năm | 我家有五个人。Nhà tôi có năm người. |
| 六số từ | liù | sáu | 我六点回家。Tôi về nhà lúc sáu giờ. |
| 七số từ | qī | bảy | 今天是七月一日。Hôm nay là ngày 1 tháng 7. |
| 八số từ | bā | tám | 我家有八本书。Nhà tôi có tám quyển sách. |
| 九số từ | jiǔ | chín | 现在九点。Bây giờ là chín giờ. |
| 十số từ | shí | mười | 我十点睡觉。Tôi đi ngủ lúc mười giờ. |