MỤC TIÊU BÀI HỌC
Suy đoán theo bằng chứng và đưa lời khuyên có mức độ
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| evidencedanh từ | bằng chứng | Bằng chứng cho thấy vấn đề kỹ thuật. | |
| certaintính từ | chắc chắn | Chúng tôi chưa chắc về nguyên nhân. | |
| possibilitydanh từ | khả năng | Có khả năng bị chậm. | |
| must becụm modal | hẳn là | Văn phòng hẳn đã đóng vì đèn tắt. | |
| might becụm modal | có thể là | Email có thể ở thư mục spam. | |
| cannot becụm modal | không thể là | Đây không thể là bản cuối. | |
| ought tomodal | nên | Bạn nên kiểm tra nguồn. | |
| had bettermodal | nên, tốt hơn hết | Tốt hơn hết chúng ta nên đi ngay. | |
| requirementdanh từ | yêu cầu | Hộ chiếu là yêu cầu chính thức. | |
| assumptiondanh từ | giả định | Đừng coi giả định là sự thật. |