MỤC TIÊU BÀI HỌC
Duy trì giao tiếp B1 và chọn cấu trúc theo ý nghĩa
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| clarifyđộng từ | làm rõ | Bạn có thể làm rõ ý của mình không? | |
| rephraseđộng từ | diễn đạt lại | Để tôi diễn đạt lại. | |
| interrupt politelycụm động từ | ngắt lời lịch sự | Dùng cụm từ để ngắt lời lịch sự. | |
| maintainđộng từ | duy trì | Câu hỏi giúp duy trì hội thoại. | |
| summariseđộng từ | tóm tắt | Tôi sẽ tóm tắt các điểm chính. | |
| coherenttính từ | mạch lạc | Lập luận rõ và mạch lạc. | |
| supporting detaildanh từ | chi tiết hỗ trợ | Hãy thêm chi tiết hỗ trợ hoặc ví dụ. | |
| linking expressiondanh từ | cụm liên kết | Dùng cụm liên kết giữa các ý. | |
| self-correctđộng từ | tự sửa | Tự sửa khi nói là bình thường. | |
| independent userdanh từ | người sử dụng ngôn ngữ độc lập | Người học B1 đang trở thành người sử dụng độc lập. |