MỤC TIÊU BÀI HỌC
Kể trải nghiệm liên văn hóa và phản ánh bài học
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| customdanh từ | phong tục | Phong tục địa phương có thể xa lạ. | |
| etiquettedanh từ | phép xã giao | Phép xã giao công việc khác nhau giữa các nền văn hóa. | |
| misunderstandingdanh từ | sự hiểu nhầm | Một hiểu nhầm nhỏ trở thành bài học hữu ích. | |
| respectfultính từ | tôn trọng | Hãy hỏi một cách tôn trọng. | |
| adaptđộng từ | thích nghi | Khách thường thích nghi sau khi quan sát hành vi địa phương. | |
| assumeđộng từ | cho rằng | Đừng cho rằng thói quen của bạn là phổ quát. | |
| gesturedanh từ | cử chỉ | Cử chỉ có ý nghĩa khác. | |
| hospitalitydanh từ | lòng hiếu khách | Gia đình thể hiện lòng hiếu khách. | |
| perspectivedanh từ | góc nhìn | Du lịch có thể thay đổi góc nhìn. | |
| reflectđộng từ | suy ngẫm | Sau chuyến thăm, tôi suy ngẫm về các giả định của mình. |