MỤC TIÊU BÀI HỌC
Trình bày quan điểm cân bằng bằng collocations và từ nối
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have an impactcụm động từ | có tác động | Thuật toán tác động đến nội dung người dùng thấy. | |
| raise awarenesscụm động từ | nâng cao nhận thức | Chiến dịch có thể nâng cao nhận thức về tin sai. | |
| make a decisioncụm động từ | đưa ra quyết định | Người dùng quyết định dựa trên thông tin hạn chế. | |
| take responsibilitycụm động từ | chịu trách nhiệm | Nền tảng nên chịu trách nhiệm về an toàn. | |
| public opiniondanh từ | dư luận | Thảo luận trực tuyến ảnh hưởng dư luận. | |
| misinformationdanh từ | thông tin sai lệch | Thông tin sai lệch lan nhanh. | |
| algorithmdanh từ | thuật toán | Thuật toán đề xuất nội dung tương tự. | |
| advantagedanh từ | ưu điểm | Một ưu điểm là tiếp cận tin nhanh hơn. | |
| drawbackdanh từ | nhược điểm | Một nhược điểm lớn là giảm quyền riêng tư. | |
| in my viewcụm liên kết | theo quan điểm của tôi | Theo tôi, năng lực số là thiết yếu. |