MỤC TIÊU BÀI HỌC
Phân biệt trải nghiệm liên hệ hiện tại và sự kiện quá khứ đã kết thúc
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| achievementdanh từ | thành tựu | Hoàn thành khóa học là một thành tựu. | |
| so farcụm trạng từ | cho đến nay | Cho đến nay chúng tôi đã hoàn thành bốn bài. | |
| recentlytrạng từ | gần đây | Gần đây tôi đã thay đổi thói quen. | |
| specifictính từ | cụ thể | Past Simple thường cần mốc quá khứ cụ thể. | |
| experiencedanh từ | trải nghiệm | Bạn đã từng có trải nghiệm này chưa? | |
| completeđộng từ | hoàn thành | Cô ấy hoàn thành báo cáo vào thứ Hai. | |
| progressdanh từ | tiến bộ | Kỹ năng nói của tôi đã cải thiện trong học kỳ này. | |
| beenphân từ | đã đến và trở về | Tôi đã đến Singapore hai lần. | |
| gonephân từ | đã đi và chưa trở về | Mai đã đi thư viện và chưa về. | |
| milestonedanh từ | cột mốc | Đạt B1 là một cột mốc quan trọng. |