MỤC TIÊU BÀI HỌC
Nói hoạt động yêu thích và lựa chọn nội dung
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| documentarydanh từ | phim tài liệu | Tôi thích xem phim tài liệu. | |
| reviewdanh từ/động từ | bài đánh giá; đánh giá | Cô ấy viết một bài đánh giá phim ngắn. | |
| recommendđộng từ | giới thiệu, khuyên dùng | Bạn có thể giới thiệu một podcast hay không? | |
| avoidđộng từ | tránh | Tôi tránh đọc nội dung tiết lộ. | |
| finishđộng từ | hoàn thành | Anh ấy đọc xong tiểu thuyết. | |
| decideđộng từ | quyết định | Chúng tôi quyết định xem bản gốc. | |
| plotdanh từ | cốt truyện | Cốt truyện đơn giản nhưng cuốn hút. | |
| characterdanh từ | nhân vật | Nhân vật chính thay đổi từ từ. | |
| subtitledanh từ | phụ đề | Tôi dùng phụ đề tiếng Anh để học cụm từ. | |
| engagingtính từ | hấp dẫn | Tập đầu rất hấp dẫn. |