MỤC TIÊU BÀI HỌC
Mô tả một ngày điển hình và hỏi về lịch sinh hoạt
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get upcụm động từ | thức dậy | Tôi thức dậy lúc sáu giờ vào ngày thường. | |
| have breakfastcụm động từ | ăn sáng | Cô ấy ăn sáng trước giờ học. | |
| start workcụm động từ | bắt đầu làm việc | Bố tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ. | |
| take a breakcụm động từ | nghỉ giải lao | Chúng tôi nghỉ giải lao ngắn lúc mười giờ. | |
| finishđộng từ | kết thúc | Bài học kết thúc lúc mười một giờ. | |
| commuteđộng từ | đi lại giữa nhà và nơi học/làm | Lan đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. | |
| weekdaydanh từ | ngày trong tuần | Tôi học tiếng Anh vào các ngày trong tuần. | |
| routinedanh từ | thói quen, lịch thường lệ | Một lịch sinh hoạt rõ ràng giúp tôi học tốt hơn. | |
| earlytrạng từ/tính từ | sớm | Anh ấy thường đến sớm. | |
| latetrạng từ/tính từ | muộn | Tôi không đi ngủ muộn. |