MỤC TIÊU BÀI HỌC
Chào hỏi, nói tên, xác định vai trò và làm quen với một người.
TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
Học từ trong ngữ cảnh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 你đại từ | nǐ | bạn, anh, chị | 你叫什么名字?Bạn tên là gì? |
| 我đại từ | wǒ | tôi | 我是学生。Tôi là học sinh. |
| 他đại từ | tā | anh ấy, ông ấy | 他是医生。Anh ấy là bác sĩ. |
| 她đại từ | tā | cô ấy, bà ấy | 她是我的老师。Cô ấy là giáo viên của tôi. |
| 我们đại từ | wǒmen | chúng tôi, chúng ta | 我们学习汉语。Chúng tôi học tiếng Trung. |
| 叫động từ | jiào | tên là, gọi | 我叫李明。Tôi tên là Lý Minh. |
| 名字danh từ | míngzi | tên | 你的名字是什么?Tên của bạn là gì? |
| 是động từ | shì | là | 我是越南人。Tôi là người Việt Nam. |
| 老师danh từ | lǎoshī | giáo viên | 她是汉语老师。Cô ấy là giáo viên tiếng Trung. |
| 学生danh từ | xuésheng | học sinh, sinh viên | 我是汉语学生。Tôi là học viên tiếng Trung. |
| 认识động từ | rènshi | quen, biết, làm quen | 我认识王老师。Tôi biết thầy Vương. |